維特曼 wéi tè màn · duy đặc mạn Hán Việt: duy đặc mạn · Pinyin: wéi tè màn Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 特 (đặc) + 曼 (mạn)Pinyinwéi tè mànHán Việtduy đặc mạnCấu tạo維 + 特 + 曼 · duy + đặc + mạn nghĩa thành phần: duy + đặc + mạn