維辛迪 wéi xīn dí · duy tân địch Hán Việt: duy tân địch · Pinyin: wéi xīn dí Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 辛 (tân) + 迪 (địch)Pinyinwéi xīn díHán Việtduy tân địchCấu tạo維 + 辛 + 迪 · duy + tân + địch nghĩa thành phần: duy + tân + địch