綿側理

mián cè lǐ miên trắc lí

Hán Việt: miên trắc lí · Pinyin: mián cè lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (trắc) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纸名。即侧理纸。旧时南人用海苔制纸,其纹理纵横斜侧,因以为名。见晋王嘉《拾遗记.晋时事》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纸名。即侧理纸。旧时南人用海苔制纸,其纹理纵横斜侧,因以为名。见晋王嘉《拾遗记.晋时事》。