绵绵不息
miên miên bất tức
Hán Việt: miên miên bất tức · Pinyin: mián mián bù xī
Tổng quan
绵绵:连续不断的样子。延续不断。
息,停止。綿綿不息指延續不斷。如:「人類不斷地繁衍子孫,生命因此綿綿不息。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绵绵:连续不断的样子。延续不断。
Hán Việt: miên miên bất tức · Pinyin: mián mián bù xī
绵绵:连续不断的样子。延续不断。
息,停止。綿綿不息指延續不斷。如:「人類不斷地繁衍子孫,生命因此綿綿不息。」