綿綿細語 miên miên tế ngữ Hán Việt: miên miên tế ngữ Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 綿 (miên) + 細 (tế) + 語 (ngữ)Hán Việtmiên miên tế ngữCấu tạo綿 + 綿 + 細 + 語 · miên + miên + tế + ngữ nghĩa thành phần: miên + miên + tế + ngữ Nghĩa EngCihui 綿綿細語 iánmiánxìyǔ f.e. whisper continually