绵绵细语

miên miên tế ngữ

Hán Việt: miên miên tế ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + 綿 (miên) + 細 (tế) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thì thầm liên tục
  • Biên soạn 綿綿細語 iánmiánxìyǔ f.e. whisper continually

Eng

  • Cihui 綿綿細語 iánmiánxìyǔ f.e. whisper continually

Từ liên quan

Gần nghĩa

绵绵不绝 · 绵绵不断 · 绵绵瓜瓞 · 绵绵不息 · 绵绵缗缗 · 綿綿瓜瓞 · 綿綿緡緡 · 绵绵絮语