綿裏薄材 mián lǐ bó cái · miên lí bạc tài Hán Việt: miên lí bạc tài · Pinyin: mián lǐ bó cái Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 裏 (lí) + 薄 (bạc) + 材 (tài)Pinyinmián lǐ bó cáiHán Việtmiên lí bạc tàiCấu tạo綿 + 裏 + 薄 + 材 · miên + lí + bạc + tài nghĩa thành phần: miên + lí + bạc + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 力量小,没有什么才能。常用作谦词。