綿裏裹鐵 mián lǐ guǒ tiě · miên lí khỏa thiết Hán Việt: miên lí khỏa thiết · Pinyin: mián lǐ guǒ tiě Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 裏 (lí) + 裹 (khỏa) + 鐵 (thiết)Pinyinmián lǐ guǒ tiěHán Việtmiên lí khỏa thiếtCấu tạo綿 + 裏 + 裹 + 鐵 · miên + lí + khỏa + thiết nghĩa thành phần: miên + lí + khỏa + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丝绵里包裹着铁。比喻书法或诗文作品柔中有刚或平缓中含着锐气。