繃不住
banh bất trụ
Hán Việt: banh bất trụ · Pinyin: bēng bu zhù
Tổng quan
(tiếng lóng Internet) không kiềm chế được | không chịu nổi | không thể không (làm gì đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng Internet) không kiềm chế được | không chịu nổi | không thể không (làm gì đó)
Eng
- CC-CEDICT (Internet slang) can't contain oneself|unable to bear|can't help (doing sth)
- Cihui 繃不住 ēngbuzhù r.v. unable to restrain/control/endure