繃場面

bēng chǎng miàn banh tràng diện

Hán Việt: banh tràng diện · Pinyin: bēng chǎng miàn

Tổng quan

ráng giữ bề ngoài: giữ thể diện

Cấu tạo: (banh) + (tràng) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ráng giữ bề ngoài: giữ thể diện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉撑场面。

Eng

  • Cihui 繃場面 ēng chǎngmiàn v.o. <topo.> keep up appearances