繃弓子

bēng gōng zi banh cung tử

Hán Việt: banh cung tử · Pinyin: bēng gōng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (banh) + (cung) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装在门上用来自动关门的装置,用弹簧或竹片等制成; 〈方〉弹弓。
  • Tân Hoa Tự Điển ①装在门上用来自动关门的装置,用弹簧或竹片等制成。②〈方〉弹弓。

Eng

  • Cihui 繃弓子 ēnggōngzi n. 1. door spring 2. slingshot