繃瓷兒 banh từ nhi Hán Việt: banh từ nhi Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 瓷 (từ) + 兒 (nhi)Hán Việtbanh từ nhiCấu tạo繃 + 瓷 + 兒 · banh + từ + nhi nghĩa thành phần: banh + từ + nhi Nghĩa EngCihui 繃瓷兒 èngcír ►See bèngcí