繃繃場面

banh banh tràng diện

Hán Việt: banh banh tràng diện

Tổng quan

Cấu tạo: (banh) + (banh) + (tràng) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繃繃場面 ēngbēngchǎngmiàn f.e. <coll.> manage somehow to keep up appearances