繃臉兒

banh kiểm nhi

Hán Việt: banh kiểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (banh) + (kiểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繃臉兒 ěngliǎnr ►See běngliǎn