綢紋紙 trù văn chỉ Hán Việt: trù văn chỉ Tổng quan giấy lụa Cấu tạo: 綢 (trù) + 紋 (văn) + 紙 (chỉ)Hán Việttrù văn chỉCấu tạo綢 + 紋 + 紙 · trù + văn + chỉ nghĩa thành phần: trù + văn + chỉ Nghĩa ViệtCihui giấy lụaEngCihui 綢紋紙 hóuwénzhǐ n. crinkly paper M:¹zhāng