綜合動機

tống hợp động ki

Hán Việt: tống hợp động ki

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (hợp) + (động) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 綜合動機 ōnghé dòngjī n. <lg.> integrative motivation