綜合處理 tống hợp xử lí Hán Việt: tống hợp xử lí Tổng quan tổng hợp Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việttống hợp xử líCấu tạo綜 + 合 + 處 + 理 · tống + hợp + xử + lí nghĩa thành phần: tống + hợp + xử + lí Nghĩa ViệtCihui tổng hợp