综合处理

tống hợp xử lí

Hán Việt: tống hợp xử lí

Tổng quan

tổng hợp

Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý tổng hợp

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 綜合利用 · 綜合大學 · 综合之人 · 综合利用 · 综合医院