綜合大樓 tống hợp đại lâu Hán Việt: tống hợp đại lâu Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 大 (đại) + 樓 (lâu)Hán Việttống hợp đại lâuCấu tạo綜 + 合 + 大 + 樓 · tống + hợp + đại + lâu nghĩa thành phần: tống + hợp + đại + lâu