綜合雜誌 tống hợp tạp chí Hán Việt: tống hợp tạp chí Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 雜 (tạp) + 誌 (chí)Hán Việttống hợp tạp chíCấu tạo綜 + 合 + 雜 + 誌 · tống + hợp + tạp + chí nghĩa thành phần: tống + hợp + tạp + chí Nghĩa EngCihui 綜合雜志 ōnghé zázhì n. magazine of general interest M:¹běn/¹fèn