綜合照片 tống hợp chiếu phiến Hán Việt: tống hợp chiếu phiến Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)Hán Việttống hợp chiếu phiếnCấu tạo綜 + 合 + 照 + 片 · tống + hợp + chiếu + phiến nghĩa thành phần: tống + hợp + chiếu + phiến