綜合翻譯 tống hợp phiên dịch Hán Việt: tống hợp phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việttống hợp phiên dịchCấu tạo綜 + 合 + 翻 + 譯 · tống + hợp + phiên + dịch nghĩa thành phần: tống + hợp + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 綜合翻譯 ōnghé fānyì n. <lg.> composite translation