綜合考察 zōng hé kǎo chá · tống hợp khảo sát Hán Việt: tống hợp khảo sát · Pinyin: zōng hé kǎo chá Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 考 (khảo) + 察 (sát)Pinyinzōng hé kǎo cháHán Việttống hợp khảo sátCấu tạo綜 + 合 + 考 + 察 · tống + hợp + khảo + sát nghĩa thành phần: tống + hợp + khảo + sát