綜合藝術

zōng hé yì shù tống hợp nghệ thuật

Hán Việt: tống hợp nghệ thuật · Pinyin: zōng hé yì shù

Tổng quan

nghệ thuật tổng hợp | nghệ thuật đa phương tiện

Cấu tạo: (tống) + (hợp) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghệ thuật tổng hợp | nghệ thuật đa phương tiện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形式上占有空間和時間,必須用聽覺與視覺來鑑賞的藝術。像舞蹈、戲劇、電影等。縮稱為「綜藝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艺术分类名。泛指由几种艺术成分有机综合而成的艺术。如声乐(主要综合诗歌与音乐)、戏剧(主要综合文学、导演、表演、音乐、美术)等。

Eng

  • CC-CEDICT composite arts|multimedia arts
  • Cihui composite arts; multimedia arts