綜合課程

tống hợp khóa trình

Hán Việt: tống hợp khóa trình

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (hợp) + (khóa) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 綜合課程 ōnghé kèchéng n. integrated courses