綜合軟件 tống hợp nhuyễn kiện Hán Việt: tống hợp nhuyễn kiện Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Hán Việttống hợp nhuyễn kiệnCấu tạo綜 + 合 + 軟 + 件 · tống + hợp + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: tống + hợp + nhuyễn + kiện Nghĩa EngCihui integrated software