綜合除法 zōng hé chú fǎ · tống hợp trừ pháp Hán Việt: tống hợp trừ pháp · Pinyin: zōng hé chú fǎ Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 除 (trừ) + 法 (pháp)Pinyinzōng hé chú fǎHán Việttống hợp trừ phápCấu tạo綜 + 合 + 除 + 法 · tống + hợp + trừ + pháp nghĩa thành phần: tống + hợp + trừ + pháp