綜覈名實

zōng hé míng shí tống hạch danh thật

Hán Việt: tống hạch danh thật · Pinyin: zōng hé míng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (hạch) + (danh) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 综:综合;核:考核;名:名声;实:实绩。全面考核事物的称说是不是与实际相符。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对事物进行综合考核以察其名称和实际是否符合。一般用于吏治。
  • Tân Hoa Tự Điển 综综合;核考核;名名声;实实绩。全面考核事物的称说是不是与实际相符。

Eng

  • Cihui 綜核名實 ōnghémíngshí f.e. check and investigate the actual facts