綻口兒 zhàn kǒu ér · trán khẩu nhi Hán Việt: trán khẩu nhi · Pinyin: zhàn kǒu ér Tổng quan Cấu tạo: 綻 (trán) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Pinyinzhàn kǒu érHán Việttrán khẩu nhiCấu tạo綻 + 口 + 兒 · trán + khẩu + nhi nghĩa thành phần: trán + khẩu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开口。Tân Hoa Tự Điển 1.开口。