綰角兄弟
oản giác huynh đệ
Hán Việt: oản giác huynh đệ · Pinyin: wǎn jiǎo xiōng dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绾:把长条形的东西盘绕起来打成结;绾角:古代儿童束发,指年幼时;兄弟:此指亲如兄弟的朋友。幼年时结交的好朋友。
Hán Việt: oản giác huynh đệ · Pinyin: wǎn jiǎo xiōng dì