绿化地 lǜ huà dì·lục hóa địa Hán Việt: lục hóa địa · Pinyin: lǜ huà dì Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 化 (hóa) + 地 (địa)Pinyinlǜ huà dìHán Việtlục hóa địaCấu tạo綠 + 化 + 地 · lục + hóa + địa nghĩa thành phần: lục + hóa + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khu vực xanhĐứcHandedict Grünfläche, Grünanlage Từ liên quan Gần nghĩa化地部 · 绿化带 · 绿化 · 绿化屋顶 · 绿化地带 · 綠化物 · 绿化草案 · 绿化降噪