绿叶儿

lục diệp nhi

Hán Việt: lục diệp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 綠 (lục) + 葉 (diệp) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lá xanh
  • Biên soạn ►See ¹lǜyè

Eng

  • Cihui 綠葉兒 ǜyèr ►See ¹lǜyè

Từ liên quan

Gần nghĩa

绿叶菜 · 绿叶 · 绿叶蔬菜 · 绿叶的状态 · 綠葉菜 · 绿叶化 · 绿叶成阴 · 绿叶成荫