綠壩娘 lǜ bà niáng · lục bá nương Hán Việt: lục bá nương · Pinyin: lǜ bà niáng Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 壩 (bá) + 娘 (nương)Pinyinlǜ bà niángHán Việtlục bá nươngCấu tạo綠 + 壩 + 娘 · lục + bá + nương nghĩa thành phần: lục + bá + nương