綠委會 lục ủy hội Hán Việt: lục ủy hội Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 委 (ủy) + 會 (hội)Hán Việtlục ủy hộiCấu tạo綠 + 委 + 會 · lục + ủy + hội nghĩa thành phần: lục + ủy + hội Nghĩa EngCihui 綠委會 ǜwěihuì p.w. greening committee