綠尿症 lục niệu chứng Hán Việt: lục niệu chứng Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)Hán Việtlục niệu chứngCấu tạo綠 + 尿 + 症 · lục + niệu + chứng nghĩa thành phần: lục + niệu + chứng