綠山城 lǜ shān chéng · lục san thành Hán Việt: lục san thành · Pinyin: lǜ shān chéng Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 山 (san) + 城 (thành)Pinyinlǜ shān chéngHán Việtlục san thànhCấu tạo綠 + 山 + 城 · lục + san + thành nghĩa thành phần: lục + san + thành