綠巨人 lǜ jù rén · lục cự nhân Hán Việt: lục cự nhân · Pinyin: lǜ jù rén Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 巨 (cự) + 人 (nhân)Pinyinlǜ jù rénHán Việtlục cự nhânCấu tạo綠 + 巨 + 人 · lục + cự + nhân nghĩa thành phần: lục + cự + nhân