綠松石
lục tùng thạch
Hán Việt: lục tùng thạch · Pinyin: lǜ sōng shí
Tổng quan
đá ngọc lam (quý)
Nghĩa
Việt
- Cihui đá ngọc lam (quý)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種藍綠色的礦物。以天藍色為主,也有果綠及灰綠色。因色澤美麗,可用來作各式飾品,也稱為「土耳其玉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 矿物,成分是含水的铜铝磷酸盐,多为蓝色、绿色或白色微蓝,常有不均匀的条纹或斑点,蜡状光泽,硬度5-6。可做装饰品或雕刻材料。
Eng
- CC-CEDICT turquoise (gemstone)
- Cihui turquoise (gemstone)