綠林兵 lǜ lín bīng · lục lâm binh Hán Việt: lục lâm binh · Pinyin: lǜ lín bīng Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 林 (lâm) + 兵 (binh)Pinyinlǜ lín bīngHán Việtlục lâm binhCấu tạo綠 + 林 + 兵 · lục + lâm + binh nghĩa thành phần: lục + lâm + binh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 西漢末年,由饑民所組成,反對王莽政權的民兵。