绿毛叟 lục mao tẩu Hán Việt: lục mao tẩu Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 毛 (mao) + 叟 (tẩu)Hán Việtlục mao tẩuCấu tạo绿 + 毛 + 叟 · lục + mao + tẩu nghĩa thành phần: lục + mao + tẩu