綠氣炮

lục khí pháo

Hán Việt: lục khí pháo

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (khí) + (pháo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 綠氣炮 ǜqìpào n. <mil.> chlorine-gas shell