绿熊席 lục hùng tịch Hán Việt: lục hùng tịch Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 熊 (hùng) + 席 (tịch)Hán Việtlục hùng tịchCấu tạo绿 + 熊 + 席 · lục + hùng + tịch nghĩa thành phần: lục + hùng + tịch