绿玉杖 lục ngọc trượng Hán Việt: lục ngọc trượng Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 玉 (ngọc) + 杖 (trượng)Hán Việtlục ngọc trượngCấu tạo绿 + 玉 + 杖 · lục + ngọc + trượng nghĩa thành phần: lục + ngọc + trượng