绿珠江 lục châu giang Hán Việt: lục châu giang Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 珠 (châu) + 江 (giang)Hán Việtlục châu giangCấu tạo绿 + 珠 + 江 · lục + châu + giang nghĩa thành phần: lục + châu + giang