綠珠蛋白 lục châu đản bạch Hán Việt: lục châu đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 珠 (châu) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtlục châu đản bạchCấu tạo綠 + 珠 + 蛋 + 白 · lục + châu + đản + bạch nghĩa thành phần: lục + châu + đản + bạch