绿耳梯 lǜ ěr tī · lục nhĩ thê Hán Việt: lục nhĩ thê · Pinyin: lǜ ěr tī Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 耳 (nhĩ) + 梯 (thê)Pinyinlǜ ěr tīHán Việtlục nhĩ thêCấu tạo绿 + 耳 + 梯 · lục + nhĩ + thê nghĩa thành phần: lục + nhĩ + thê