绿色盲

lục sắc manh

Hán Việt: lục sắc manh

Tổng quan

(y học) tật mù màu lục (y học) mắc chứng mù màu lục

Cấu tạo: 綠 (lục) + 色 (sắc) + 盲 (manh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mù màu lục
  • Tần suất từ (y học) tật mù màu lục (y học) mắc chứng mù màu lục

Từ liên quan

Gần nghĩa

绿色地 · 绿色的 · 綠色植物 · 绿色 · 绿色和平 · 绿色植物 · 绿色组织 · 绿色革命