綠草地 lục thảo địa Hán Việt: lục thảo địa Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 草 (thảo) + 地 (địa)Hán Việtlục thảo địaCấu tạo綠 + 草 + 地 · lục + thảo + địa nghĩa thành phần: lục + thảo + địa Nghĩa EngCihui 綠草地 ǜcǎodì n. lawn M:¹piàn