绿荷包 lục hà bao Hán Việt: lục hà bao Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 荷 (hà) + 包 (bao)Hán Việtlục hà baoCấu tạo绿 + 荷 + 包 · lục + hà + bao nghĩa thành phần: lục + hà + bao