綠蠵龜 lǜ xī guī · lục huề quy Hán Việt: lục huề quy · Pinyin: lǜ xī guī Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 蠵 (huề) + 龜 (quy)Pinyinlǜ xī guīHán Việtlục huề quyCấu tạo綠 + 蠵 + 龜 · lục + huề + quy nghĩa thành phần: lục + huề + quy