绿豆汤 lục đậu thang Hán Việt: lục đậu thang Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 豆 (đậu) + 湯 (thang)Hán Việtlục đậu thangTừ loạidanhCấu tạo綠 + 豆 + 湯 · lục + đậu + thang nghĩa thành phần: lục + đậu + thang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chè đậu xanhBiên soạn mung/green bean soup M:wǎnEngCihui 綠豆湯 ǜdòutāng n. mung/green bean soup M:wǎnTần suất từ n. mung/green bean soup M:wǎn Từ liên quan Gần nghĩa綠豆糕 · 綠豆蠅 · 绿豆凸 · 绿豆椪 · 绿豆糕 · 绿豆蝇 · 绿豆 · 綠豆芽