綠豆芽

lǜ dòu yá lục đậu nha

Hán Việt: lục đậu nha · Pinyin: lǜ dòu yá

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (đậu) + (nha)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 綠豆芽 ǜdòuyá n. mung beansprouts M:²gēn